half-yearly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæf.ˈjɪr.li/
Tính từ
half-yearly & phó từ /ˈhæf.ˈjɪr.li/
- sáu tháng một lần, nửa năm một lần.
Danh từ
half-yearly /ˈhæf.ˈjɪr.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “half-yearly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)