hallucination

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /hə.ˌluː.sᵊn.ˈeɪ.ʃən/

Danh từ[sửa]

hallucination /hə.ˌluː.sᵊn.ˈeɪ.ʃən/

  1. Ảo giác.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /a.ly.si.na.sjɔ̃/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hallucination
/a.ly.si.na.sjɔ̃/
hallucinations
/a.ly.si.na.sjɔ̃/

hallucination gc /a.ly.si.na.sjɔ̃/

  1. Ảo giác.

Tham khảo[sửa]