Bước tới nội dung

hallway

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔl.ˌweɪ/

Danh từ

hallway /ˈhɔl.ˌweɪ/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Phòng trước.
  2. Hành lang.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)