Bước tới nội dung

haloperidol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhæ.loʊ.ˈpɛr.ə.ˌdɔl/

Danh từ

haloperidol /ˌhæ.loʊ.ˈpɛr.ə.ˌdɔl/

  1. Dược phẩm tổng hợp (làm tiêu tan năng lực hoạt động của hệ thống thần kinh trung ương).

Tham khảo