Bước tới nội dung

handiwork

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæn.dɪ.ˌwɜːk/
Hoa Kỳ

Danh từ

handiwork /ˈhæn.dɪ.ˌwɜːk/

  1. Việc làm bằng tay.
  2. Đồ thủ công.
  3. Việc làm, công trình (do đích thân làm ra).

Tham khảo