hangout
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæŋ.ˌɑʊt/
Danh từ
hangout /ˈhæŋ.ˌɑʊt/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nơi lui tới thường xuyên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hangout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)