happiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.pi.nəs/
| [ˈhæ.pi.nəs] |
Danh từ
happiness /ˈhæ.pi.nəs/
- Sự sung sướng, hạnh phúc.
- câu nói khéo chọn; thành ngữ khéo chọn; từ dùng rất đắt.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự may mắn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “happiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)