haranguer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hə.ˈræ.ŋɜː/
Danh từ
haranguer /hə.ˈræ.ŋɜː/
Danh từ
haranguer /hə.ˈræ.ŋɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haranguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.ʁɑ̃.ɡe/
Ngoại động từ
haranguer ngoại động từ /ha.ʁɑ̃.ɡe/
- Diễn thuyết hô hào.
- Haranguer la foule — diễn thuyết hô hào quần chúng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haranguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)