Bước tới nội dung

haranguer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hə.ˈræ.ŋɜː/

Danh từ

haranguer /hə.ˈræ.ŋɜː/

  1. Người diễn thuyết, người hô hào.

Danh từ

haranguer /hə.ˈræ.ŋɜː/

  1. Người diễn thuyết, người hô hào.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ha.ʁɑ̃.ɡe/

Ngoại động từ

haranguer ngoại động từ /ha.ʁɑ̃.ɡe/

  1. Diễn thuyết hô hào.
    Haranguer la foule — diễn thuyết hô hào quần chúng

Tham khảo