hard currency
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈkɜː.ənt.si/
Danh từ
hard currency / ˈkɜː.ənt.si/
- (Kinh tế học) Ngoại tệ mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hard currency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)