haricot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhær.ɪ.ˌkoʊ/
Danh từ
haricot /ˈhær.ɪ.ˌkoʊ/
- Món ragu (cừu... ).
- (Như) Haricot_bean.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haricot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)