Bước tới nội dung

harmful

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

harmful

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːrm.fəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

harmful /ˈhɑːrm.fəl/

  1. Gây tai hại, hại.

Tham khảo