Bước tới nội dung

haustorium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

haustorium số nhiều haustoria /hɔ:s'tɔ:riəm/ /.i.əm/

  1. (Thực vật học) Giác mút.

Tham khảo