hautement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔt.mɑ̃/
Phó từ
hautement /hɔt.mɑ̃/
- Lớn tiếng, rõ.
- Déclarer hautement — lớn tiếng tuyên bố, tuyên bố rõ
- Ở mức cao.
- Remplir hautement sa mission — làm tròn sứ mệnh ở mức cao
Trái nghĩa
- Timidement
- Médiocrement, peu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hautement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)