Bước tới nội dung

hautement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /hɔt.mɑ̃/

Phó từ

hautement /hɔt.mɑ̃/

  1. Lớn tiếng, .
    Déclarer hautement — lớn tiếng tuyên bố, tuyên bố rõ
  2. mức cao.
    Remplir hautement sa mission — làm tròn sứ mệnh ở mức cao

Trái nghĩa

Tham khảo