havn
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | havn | havna, havnen |
| Số nhiều | havner | havnene |
havn gđc
- Bến tàu, hải cảng.
- Skipet søkte havn.
- en trygg havn å bringe noe (vel) i havn — Đưa việc gì đến sự thành công.
Từ dẫn xuất
- (1) havnebasseng gđ: Vũng tàu đậu.
- (1) havneby gđ: Thành phố có hải cảng quan trọng.
- (1) havnefogd gđ: Người trông coi hải cảng.
- (1) lufthavn: Phi trường, phi cảng.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “havn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)