havre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /havʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| havre /havʁ/ |
havres /havʁ/ |
havre gđ /havʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “havre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | havre | havren |
| Số nhiều | havrer | havrene |
havre gđ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “havre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)