headlight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

headlight /.ˌlɑɪt/

  1. Đèn trước (ô tô, xe lửa, xe điện, tàu thuỷ... ).

Tham khảo[sửa]