headroom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛd.ˌruːm/
Danh từ
headroom /ˈhɛd.ˌruːm/
- Khoảng trống ở phía trên một chiếc xe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “headroom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)