headspace
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛd.ˌspeɪs/
Danh từ
headspace /ˈhɛd.ˌspeɪs/
- Khoảng cách (trong chai lọ, hộp thiết) để chứa thêm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “headspace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)