Bước tới nội dung

headspring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛd.ˌsprɪŋ/

Danh từ

headspring /ˈhɛd.ˌsprɪŋ/

  1. Nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo