hebdomadaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hebdomadaire /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaires /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
| Giống cái | hebdomadaire /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaires /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaire /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hebdomadaire /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaires /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/ |
hebdomadaire gđ /ɛb.dɔ.ma.dɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hebdomadaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)