hectare
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛk.ˌtɛr/
Danh từ
hectare /ˈhɛk.ˌtɛr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hectare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.taʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hectare /ɛk.taʁ/ |
hectares /ɛk.taʁ/ |
hectare gđ /ɛk.taʁ/
- (Khoa đo lường) Hecta.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hectare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)