Bước tới nội dung

hedge-hop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛdʒ.ˈhɑːp/

Nội động từ

hedge-hop nội động từ /ˈhɛdʒ.ˈhɑːp/

  1. (Hàng không) , (thông tục) bay là sát mặt đất và chồm lên khi có chướng ngại.

Tham khảo