Bước tới nội dung

hedge-marriage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛdʒ.ˈmɛr.ɪdʒ/

Danh từ

hedge-marriage /ˈhɛdʒ.ˈmɛr.ɪdʒ/

  1. Đám cưới bí mật; đám cưới lén lút.

Tham khảo