heir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɛr]

Danh từ[sửa]

heir /ˈɛr/

  1. Người thừa kế, người thừa tự.
  2. (Nghĩa bóng) Người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp).

Tham khảo[sửa]