Bước tới nội dung

heliolatry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhi.li.ˈɑː.lə.tri/

Danh từ

heliolatry /ˌhi.li.ˈɑː.lə.tri/

  1. Sự thờ mặt trời.

Tham khảo