hemorrhage

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hemorrhage /ˈhɛm.rɪdʒ/

  1. (Y học) Sự chảy máu, sự xuất huyết.

Tham khảo[sửa]