heraldic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɛ.ˈræl.dɪk/
Tính từ
heraldic /hɛ.ˈræl.dɪk/
- (Thuộc) Khoa nghiên cứu huy hiệu; (thuộc) huy hiệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “heraldic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)