herring
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛr.ɪŋ/
| [ˈhɛr.ɪŋ] |
Danh từ
herring /ˈhɛr.ɪŋ/
- (Động vật học) Cá trích.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “herring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)