heuristique

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

heuristique

  1. (Dễ) Phát hiện.
    Méthode heuristique — phương pháp phát hiện (trong giáo dục)

Danh từ[sửa]

heuristique gc

  1. Khoa phát hiện sự kiện; khoa phát hiện sử liệu.

Tham khảo[sửa]