heurté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hœʁ.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | heurté /hœʁ.te/ |
heurtés /hœʁ.te/ |
| Giống cái | heurtée /hœʁ.te/ |
heurtées /hœʁ.te/ |
heurté /hœʁ.te/
- Tương phản, chọi nhau.
- Couleurs heurtées — màu sắc tương phản
- Lủng củng.
- Style heurté — lời văn lủng củng
Trái nghĩa
- Fondu, lié
- Harmonieux
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “heurté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)