fondu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fondu
/fɔ̃.dy/
fondus
/fɔ̃.dy/
Giống cái fondu
/fɔ̃.dy/
fondus
/fɔ̃.dy/

fondu /fɔ̃.dy/

  1. Nấu chảy, tan.
    Cuivre fondu — đồng nấu chảy
    Neige fondue — tuyết tan
  2. (Nghĩa rộng) Mờ.
    Contours fondus — đường viền mờ
  3. (Hội họa) Nhạt dần (màu).

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fondu
/fɔ̃.dy/
fondus
/fɔ̃.dy/

fondu /fɔ̃.dy/

  1. Sự nhạt dần.
    Le fondu des couleurs — sự nhạt dần của các màu
  2. (Điện ảnh) Hình chồng.

Tham khảo[sửa]