harmonieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.mɔ.njø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | harmonieux /aʁ.mɔ.njø/ |
harmonieux /aʁ.mɔ.njø/ |
| Giống cái | harmonieuse /aʁ.mɔ.njøz/ |
harmonieuses /aʁ.mɔ.njøz/ |
harmonieux /aʁ.mɔ.njø/
- Êm tai, du dương.
- Musique harmonieuse — nhạc du dương
- Voix harmonieuse — giọng nói êm tai
- Hài hòa, cân đối.
- Un ensemble harmonieux — một tổng thể hài hòa
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “harmonieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)