hexapod
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛk.sə.ˌpɑːd/
Danh từ
hexapod /ˈhɛk.sə.ˌpɑːd/
Tính từ
hexapod + (hexapodous) /hek'sæpədəs/ /ˈhɛk.sə.ˌpɑːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hexapod”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)