Bước tới nội dung

hierodule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑɪ.ə.roʊ.ˌduːl/

Danh từ

hierodule /ˈhɑɪ.ə.roʊ.ˌduːl/

  1. Người nô lệ hầu hạ trong đền Hy Lạp cổ.

Tham khảo