high-handedness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ..nəs/
Danh từ
high-handedness /ˈhɑɪ..nəs/
- Sự kiêu căng.
- Sự hống hách; sự độc đoán, sự chuyên chế; sự vũ đoán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “high-handedness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)