hilariously

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

hilariously /hɪ.ˈlɛr.i.əs.li/

  1. Vui nhộn, vui tươi.

Tham khảo[sửa]