hippocratic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhɪ.pə.ˈkræ.tɪk/
Tính từ
hippocratic /ˌhɪ.pə.ˈkræ.tɪk/
- Thuộc Hippôcrat hoặc theo trường phái y của ông ta.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hippocratic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)