history
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
history /ˈhɪs.tə.ri/
- Sử, sử học, lịch sử.
- ancient history — cổ sử;(đùa cợt) cái đã cũ rích, cái đã lỗi thời
- modern history — lịch sử cận đại
- to make history — có tầm quan trọng, có thể ghi vào lịch sử, làm nên việc lớn, có thể ghi vào lịch sử
- Lịch sử (một vật, một người).
- to have a strange history — có một lịch sử kỳ quặc
- Kịch lịch sử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “history”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)