Bước tới nội dung

hjemme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Phó từ

[sửa]

hjemme

  1. nhà, ở tại nhà.
    Blir du hjemme i kveld?
    å bo hjemme — Ở với cha mẹ.
    å føle seg hjemme — Cảm thấy tự nhiên như ở nhà mình.
    å høre hjemme et sted — Thuộc về một nơi nào.
  2. Quê hương, xứ sở.
    Alt er dyrere her hjemme enn i utlandet.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Phương ngữ khác

[sửa]

Tham khảo

[sửa]