hjemme
Giao diện
Tiếng Na Uy
Phó từ
hjemme
- Ở nhà, ở tại nhà.
- Blir du hjemme i kveld?
- å bo hjemme — Ở với cha mẹ.
- å føle seg hjemme — Cảm thấy tự nhiên như ở nhà mình.
- å høre hjemme et sted — Thuộc về một nơi nào.
- Quê hương, xứ sở.
- Alt er dyrere her hjemme enn i utlandet.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hjemme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)