hoariness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hoariness /ˈhɔr.i.nəs/

  1. Màu hoa râm, vẻ hoa râm.
  2. Vẻ cổ kính, vẻ đáng kính.

Tham khảo[sửa]