hockeyeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔ.kɛ.jœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hockeyeur /hɔ.kɛ.jœʁ/ |
hockeyeurs /hɔ.kɛ.jœʁ/ |
| Giống cái | hockeyeuse /ɔ.kɛ.jøz/ |
hockeyeurs /hɔ.kɛ.jœʁ/ |
hockeyeur /hɔ.kɛ.jœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hockeyeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)