Bước tới nội dung

holarctic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hoʊ.ˈlɑːrk.tɪk/

Tính từ

holarctic /hoʊ.ˈlɑːrk.tɪk/

  1. (Địa lý) Thuộc miền toàn bắc; thuộc miền Hôlactic.

Tham khảo