Bước tới nội dung

hollerith

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

hollerith

Danh từ

hollerith

  1. Cũng hollerith code.
  2. Hôlơrit (chuyển thông tin (chữ cái, chữ số) vào phiếu đục lỗ để dùng trong computer).

Tham khảo