Bước tới nội dung

holm-oak

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊlm.ˈoʊk/

Danh từ

holm-oak /ˈhoʊlm.ˈoʊk/

  1. (Thực vật học) Cây sồi xanh ((thường) holm).

Tham khảo