holm

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

holm /ˈhoʊlm/

  1. (Thực vật học) Cây sồi xanh ((thường) holm-oak).
  2. (Như) Holmme.

Tham khảo[sửa]