homage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.mɪdʒ/
| [ˈɑː.mɪdʒ] |
Danh từ
homage /ˈɑː.mɪdʒ/
- Sự tôn kính; lòng kính trọng.
- to pay (do) homage to someone — tỏ lòng kính trọng (ai)
- (Sử học) Sự thần phục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)