Bước tới nội dung

homeland

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌlænd/

Danh từ

homeland /.ˌlænd/

  1. Quê hương, tổ quốc, xứ sở.

Tham khảo