Bước tới nội dung

homeward

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊm.wɜːd/
Hoa Kỳ

Tính từ

homeward & phó từ /ˈhoʊm.wɜːd/

  1. Trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước.
    homeward journey — cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc

Tham khảo