Bước tới nội dung

homework

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

    Từ home + work.

    Cách phát âm

    [sửa]

    Danh từ

    [sửa]

    homework (thường không đếm được, số nhiều homeworks)

    1. Bài tập về nhà (cho học sinh).
      Từ có nghĩa rộng hơn: schoolwork
      Từ cùng trường nghĩa: classwork
    2. (theo nghĩa đen, nay hiếm) Công việc làm ở nhà.

    Từ phái sinh

    [sửa]

    Xem thêm

    [sửa]

    Tham khảo

    [sửa]

    Từ đảo chữ

    [sửa]