Bước tới nội dung

homework

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊm.ˌwɜːk/

Danh từ

homework /ˈhoʊm.ˌwɜːk/

  1. Bài làmnhà (cho học sinh).
  2. Công việc làm ở nhà.

Tham khảo