homework
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈhəʊmˌwɜːk/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈhoʊmˌwɝk/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
[sửa]homework (thường không đếm được, số nhiều homeworks)
- Bài tập về nhà (cho học sinh).
- Từ có nghĩa rộng hơn: schoolwork
- Từ cùng trường nghĩa: classwork
- (theo nghĩa đen, nay hiếm) Công việc làm ở nhà.
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “homework”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, ra mắt năm 2000. - Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “homework”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ ghép tiếng Anh
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Anh
