homiletic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhɑː.mə.ˈlɛ.tɪk/
Tính từ
homiletic cũng homiletical /ˌhɑː.mə.ˈlɛ.tɪk/
- Thuộc (giống) bài thuyết pháp.
- Thuộc nghệ thuật thuyết pháp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homiletic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)